burro
/'burou/ phổ biến #23617
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burro
/'burou/
danh từ, số nhiều burros
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lừa thồ
Định nghĩa tiếng Anh
n. small donkey used as a pack animal