Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burro

/'burou/ phổ biến #23617
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burro

/'burou/

danh từ, số nhiều burros

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lừa thồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. small donkey used as a pack animal

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...