Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bushy

/'bizili/ Collins ★ phổ biến #15683

“bushier” là so sánh hơn của bushy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có nhiều lông hoặc lá, dày và rậm tính từ

“The bushy plant covered the ground.”Cây rậm rạp che phủ mặt đất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bushy

/'bizili/

tính từ

  • có nhiều bụi cây
  • mọc rậm rạp
    • bushy hair: tóc rậm
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of hair; thick and poorly groomed s. resembling a bush in being thickly branched and spreading

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...