bushy
/'bizili/ Collins ★ phổ biến #15683
“bushies” là ngôi 3 số ít của bushy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có nhiều lông hoặc lá, dày và rậm
tính từ
“The bushy plant covered the ground.”Cây rậm rạp che phủ mặt đất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bushy
/'bizili/
tính từ
- có nhiều bụi cây
- mọc rậm rạp
- bushy hair: tóc rậm
Định nghĩa tiếng Anh
s. used of hair; thick and poorly groomed s. resembling a bush in being thickly branched and spreading