Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15683

bushy

/'bizili/

tính từ

  • có nhiều bụi cây
  • mọc rậm rạp
    • bushy hair: tóc rậm
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of hair; thick and poorly groomed\ns. resembling a bush in being thickly branched and spreading

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...