Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“buttocked” là quá khứ của buttock — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★

buttock

/'bʌtək/

danh từ

  • (số nhiều) mông đít
  • (thể dục,thể thao) miếng vật ôm ngang hông

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) ôm ngang hông mà vật xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of the two large fleshy masses of muscular tissue that form the human rump

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...