Từ điển Anh–Việt

112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buttock

/'bʌtək/ Collins ★

“buttocks” là số nhiều của buttock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buttock

/'bʌtək/

danh từ

  • (số nhiều) mông đít
  • (thể dục,thể thao) miếng vật ôm ngang hông

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) ôm ngang hông mà vật xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of the two large fleshy masses of muscular tissue that form the human rump

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...