Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

byte

/bait/

“bytes” là số nhiều của byte — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

byte (đơn vị dữ liệu) danh từ

“This file is 5 megabytes in size.”Tệp này có kích thước 5 megabyte.

Biến thể từ bytes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

byte

//

  • (Tech) bai (8 bit)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sequence of 8 bits (enough to represent one character of alphanumeric data) processed as a single unit of information

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...