Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabalist

/'kæbәlist/
Biến thể từ cabalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabalist

//

  • xem cabala
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a cabal n. an expert who is highly skilled in obscure or difficult or esoteric matters n. a student of the Jewish Kabbalah

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...