Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cabled” là quá khứ của cable — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2003

cable

//

  • cơ, dây cáp
  • suspension c. dây cáp treo
Đồng nghĩa wireropecordline
Định nghĩa tiếng Anh

n. a telegram sent abroad\nn. a conductor for transmitting electrical or optical signals or electric power\nn. a very strong thick rope made of twisted hemp or steel wire\nn. a nautical unit of depth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...