Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4314

cord

/kɔ:d/

danh từ

  • dây thừng nhỏ
  • (giải phẫu) dây
    • vocal cords: dây thanh âm
    • spinal cord: dây sống
  • đường sọc nối (ở vải)
  • nhung kẻ
  • (số nhiều) quần nhung kẻ
  • (nghĩa bóng) mối ràng buộc, mối thắt buộc
    • the cords of discipline: những cái thắt buộc của kỷ luật
  • coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m3)

ngoại động từ

  • buộc bằng dây thừng nhỏ
Đồng nghĩa stringropelinetwine
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line made of twisted fibers or threads\nn. a unit of amount of wood cut for burning; 128 cubic feet\nn. a light insulated conductor for household use\nn. a cut pile fabric with vertical ribs; usually made of cotton

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...