cackle
/'kækl/ phổ biến #18985
“cackles” là ngôi 3 số ít của cackle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cackled quá khứ
cackling hiện tại phân từ
cackles ngôi 3 số ít
cackles số nhiều
cackled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cackle
/'kækl/
danh từ
- tiếng gà cục tác
- tiếng cười khúc khích
- chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác
thành ngữ
- cut the cackle!
- câm cái mồm đi
động từ
- cục tác (gà mái)
- cười khúc khích
- nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sound made by a hen after laying an egg n. a loud laugh suggestive of a hen's cackle v. talk or utter in a cackling manner