Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cackle

/'kækl/ phổ biến #18985

“cackling” là hiện tại phân từ của cackle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cackle

/'kækl/

danh từ

  • tiếng gà cục tác
  • tiếng cười khúc khích
  • chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác

thành ngữ

  1. cut the cackle!
    • câm cái mồm đi

động từ

  • cục tác (gà mái)
  • cười khúc khích
  • nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound made by a hen after laying an egg n. a loud laugh suggestive of a hen's cackle v. talk or utter in a cackling manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...