Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calciphylaxis /ˌkælsɪfəˈlæksɪs/

danh từ

  • bệnh vôi hóa mạch máu (một rối loạn hiếm gặp, thường gặp ở bệnh nhân suy thận mãn tính, gây vôi hóa và hoại tử da)
    • calciphylaxis in dialysis patients: bệnh vôi hóa mạch máu ở bệnh nhân chạy thận
    • treatment of calciphylaxis: điều trị bệnh vôi hóa mạch máu
  • viêm tiểu động mạch do vôi hóa (tên gọi khác của bệnh này)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...