Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cua

//

  • giao diện CUA (một tiêu chuẩn về giao diện cho các chương trình ứng dụng)

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...