Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cua

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cua

//

  • giao diện CUA (một tiêu chuẩn về giao diện cho các chương trình ứng dụng)

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...