Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #26424

calculating

/'kælkjuleitiɳ/

tính từ

  • thận trọng, có đắn đo suy nghĩ
  • tính toán hơn thiệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of persons

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...