Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calendar

/'kælində/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4689

“calendared” là quá khứ của calendar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lịch danh từ

“I check my calendar every day.”Tôi kiểm tra lịch của mình mỗi ngày.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calendar

/'kælində/

danh từ

  • lịch (ghi năm tháng)
    • calendar month: tháng dương lịch
  • lịch công tác
  • (tôn giáo) danh sách các vị thánh
  • (pháp lý) danh sách những vụ án được đem ra xét xử
  • sổ hằng năm (của trường đại học)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình nghị sự (của nghị viện...)

ngoại động từ

  • ghi vào lịch
  • ghi vào danh sách
  • sắp xếp (tài liệu) theo trình tự thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. a system of timekeeping that defines the beginning and length and divisions of the year n. a list or register of events (appointments or social events or court cases etc) n. a tabular array of the days (usually for one year) v. enter into a calendar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...