Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timetable

/'taimteibl/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8819

Nghĩa thường dùng

thời khóa biểu, bảng giờ danh từ

“Check the train timetable online.”Kiểm tra bảng giờ tàu trên mạng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timetable

//

* danh từ
  • kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. a schedule listing events and the times at which they will take place n. a schedule of times of arrivals and departures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...