Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4421

caller

/'kælə/

danh từ

  • người đến thăm, người gọi

tính từ

  • tươi (cá)
  • mát, mát mẻ (không khí)
Biến thể từ callers số nhiều
Đồng nghĩa ringing personphoner
Trái nghĩa receiverlistener
Định nghĩa tiếng Anh

n. a social or business visitor\nn. an investor who buys a call option\nn. the bettor in a card game who matches the bet and calls for a show of hands\nn. a person who announces the changes of steps during a dance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...