Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4560

listener

/'lisnə/

danh từ

  • người nghe, thính giả
    • a good listener: người lắng nghe (chuyện, ý kiến người khác)
Biến thể từ listeners số nhiều
Đồng nghĩa hearerauditorearaudience
Trái nghĩa speakertalker
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who listens attentively

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...