Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calque

/kælk/

“calqued” là quá khứ phân từ của calque — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calque

//

* danh từ
  • dịch sao phỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n an expression introduced into one language by translating it from another language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...