calque
/kælk/
“calques” là số nhiều của calque — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calque
//
* danh từ- dịch sao phỏng
Định nghĩa tiếng Anh
n an expression introduced into one language by translating it from another language