camembert
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camembert
/'kæməmbeə/
danh từ
- phó mát camembe
Định nghĩa tiếng Anh
n. rich soft creamy French cheese
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. rich soft creamy French cheese
Đang tải...