Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

camphorate

/'kæmfəreit/

ngoại động từ

  • ướp long não
Định nghĩa tiếng Anh

v treat with camphor

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...