Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“camphorates” là ngôi 3 số ít của camphorate — đang hiển thị từ gốc:

camphorate

/'kæmfəreit/

ngoại động từ

  • ướp long não
Định nghĩa tiếng Anh

v treat with camphor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...