camphorate
/'kæmfəreit/
“camphorates” là ngôi 3 số ít của camphorate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
camphorating hiện tại phân từ
camphorated quá khứ
camphorates ngôi 3 số ít
camphorated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camphorate
/'kæmfəreit/
ngoại động từ
- ướp long não
Định nghĩa tiếng Anh
v treat with camphor