campout /ˈkæmpaʊt/
danh từ
- chuyến cắm trại (thường qua đêm)
- annual campout: chuyến cắm trại hàng năm
- family campout: chuyến cắm trại gia đình
- cuộc cắm trại (sự kiện hoặc hoạt động)
Biến thể từ
campouts số nhiều
Đồng nghĩa
camping tripcampingsleepoutcamp