Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

campout

/ˈkæmpaʊt/

“campouts” là số nhiều của campout — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyến cắm trại (thường qua đêm) danh từ

“Sara, I’ve been looking forward to our yearly campout for three weeks.”Sara, tôi đã mong chờ chuyến cắm trại hàng năm của chúng ta suốt ba tuần rồi.

Biến thể từ campouts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • chuyến cắm trại (thường qua đêm)
    • annual campout: chuyến cắm trại hàng năm
    • family campout: chuyến cắm trại gia đình
  • cuộc cắm trại (sự kiện hoặc hoạt động)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...