Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“campouts” là số nhiều của campout — đang hiển thị từ gốc:

campout /ˈkæmpaʊt/

danh từ

  • chuyến cắm trại (thường qua đêm)
    • annual campout: chuyến cắm trại hàng năm
    • family campout: chuyến cắm trại gia đình
  • cuộc cắm trại (sự kiện hoặc hoạt động)
Biến thể từ campouts số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...