campout
/ˈkæmpaʊt/
“campouts” là số nhiều của campout — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chuyến cắm trại (thường qua đêm)
danh từ
“Sara, I’ve been looking forward to our yearly campout for three weeks.”Sara, tôi đã mong chờ chuyến cắm trại hàng năm của chúng ta suốt ba tuần rồi.
Biến thể từ
campouts số nhiều
Đồng nghĩa
camping tripcampingsleepoutcamp
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- chuyến cắm trại (thường qua đêm)
- annual campout: chuyến cắm trại hàng năm
- family campout: chuyến cắm trại gia đình
- cuộc cắm trại (sự kiện hoặc hoạt động)