Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2059

campus

/'kæmpəs/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)
  • khu trường sở
Đồng nghĩa groundssiteprecincts
Định nghĩa tiếng Anh

n. a field on which the buildings of a university are situated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...