campus
/'kæmpəs/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)
- khu trường sở
Định nghĩa tiếng Anh
n. a field on which the buildings of a university are situated
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a field on which the buildings of a university are situated
Đang tải...