Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #532

site

/sait/

danh từ

  • nơi, chỗ, vị trí
    • a good site for a picnic: một nơi đi chơi cắm trại tốt
  • đất xây dựng
    • construction site: công trường
    • building site: đất để cất nhà

ngoại động từ

  • đặt, để, định vị trí
    • well sited school: trường xây ở chỗ tốt
Đồng nghĩa locationplacespot
Định nghĩa tiếng Anh

n. the piece of land on which something is located (or is to be located)\nn. physical position in relation to the surroundings

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...