precinct
/'pri:siɳkt/ Collins ★ phổ biến #7149
“precincts” là số nhiều của precinct — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precinct
/'pri:siɳkt/
danh từ
- khoảng rào, khoảng đất có vườn bao quanh (của một toà nhà, nhà thờ...)
- (số nhiều) vùng xung quanh, vùng ngoại vi, vùng ngoại ô (thành phố)
- giới hạn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực tuyển cử; khu vực cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a district of a city or town marked out for administrative purposes