Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“precincts” là số nhiều của precinct — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #7149

precinct

/'pri:siɳkt/

danh từ

  • khoảng rào, khoảng đất có vườn bao quanh (của một toà nhà, nhà thờ...)
  • (số nhiều) vùng xung quanh, vùng ngoại vi, vùng ngoại ô (thành phố)
  • giới hạn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực tuyển cử; khu vực cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a district of a city or town marked out for administrative purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...