Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caning

/'keiniŋ/ phổ biến #32099

“canings” là số nhiều của caning — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ canings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caning

//

* danh từ
  • sự đánh đòn, trận đòn
Định nghĩa tiếng Anh

n work made of interlaced slender branches (especially willow branches) v beat with a cane v preserve in a can or tin v terminate the employment of; discharge from an office or position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...