Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canna

/'kænә/ phổ biến #28043
Biến thể từ cannas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canna

//

* danh từ
  • (thực vật) cây chuối hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant of the genus Canna having large sheathing leaves and clusters of large showy flowers

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...