Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cannonade

/,kænə'neid/ phổ biến #40123

“cannonaded” là quá khứ của cannonade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cannonade

/,kænə'neid/

danh từ

  • loạt súng đại bác

động từ

  • (sử học) nã đại bác
Định nghĩa tiếng Anh

n. intense and continuous artillery fire v. attack with cannons or artillery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...