Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34382

cannula

//

* danh từ
  • số nhiều cannulas, cannulae
  • (y học) ống thông dò
Biến thể từ cannulae số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small flexible tube inserted into a body cavity for draining off fluid or introducing medication

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...