Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cannulate

//

* động từ
  • đưa ống thông dò vào cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh

v. introduce a cannula or tube into

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...