Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cannula

/'kænjulә/ phổ biến #34382

“cannulae” là số nhiều của cannula — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cannulae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cannula

//

* danh từ
  • số nhiều cannulas, cannulae
  • (y học) ống thông dò
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small flexible tube inserted into a body cavity for draining off fluid or introducing medication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...