cannula
/'kænjulә/ phổ biến #34382
“cannulae” là số nhiều của cannula — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cannulae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cannula
//
* danh từ- số nhiều cannulas, cannulae
- (y học) ống thông dò
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small flexible tube inserted into a body cavity for draining off fluid or introducing medication