cannulate
/'kænjjlit,-leit/
“cannulated” là quá khứ phân từ của cannulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cannulate
//
* động từ- đưa ống thông dò vào cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh
v. introduce a cannula or tube into