Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cannulating” là hiện tại phân từ của cannulate — đang hiển thị từ gốc:

cannulate

//

* động từ
  • đưa ống thông dò vào cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh

v. introduce a cannula or tube into

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...