canonistic
/kænə'nɪstɪk/
“canonistics” là số nhiều của canonistic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
canonistics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canonistic
//
- xem canonist
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a canonist.