canonist
/'kænənist/ phổ biến #39829
“canonists” là số nhiều của canonist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
canonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canonist
/'kænənist/
danh từ
- người thông hiểu quy tắc giáo hội
Định nghĩa tiếng Anh
n. a specialist in canon law a. pertaining to or characteristic of a body of rules and principles accepted as axiomatic; e.g. "canonist communism"