Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantab

/'kæntæb/

danh từ (viết tắt) của Cantabrigian

Định nghĩa tiếng Anh

n. A Cantabrigian.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...