Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canter

/'kæntə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #29652

“canters” là số nhiều của canter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canter

/'kæntə/

danh từ

  • người giả dối, người đạo đức giả
  • người hay dùng tiếng lóng nhà nghề; người hay nói lóng
  • (thông tục) kẻ ăn mày, kẻ kêu đường

ngoại động từ

  • cho chạy nước kiệu nhỏ

nội động từ

  • chạy nước kiệu nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smooth three-beat gait; between a trot and a gallop v. ride at a canter v. go at a canter, of horses v. ride at a cantering pace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...