Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capacitate

/kə'pæsitəit/

“capacitated” là quá khứ của capacitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capacitate

/kə'pæsitəit/

ngoại động từ

  • (: for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì)
  • làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make legally capable or qualify in law v. cause (spermatozoa) to undergo the physical changes necessary to fertilize an egg v. make capable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...