capacitate
/kə'pæsitəit/
“capacitates” là ngôi 3 số ít của capacitate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
capacitating hiện tại phân từ
capacitated quá khứ
capacitates ngôi 3 số ít
capacitated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capacitate
/kə'pæsitəit/
ngoại động từ
- (: for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì)
- làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make legally capable or qualify in law v. cause (spermatozoa) to undergo the physical changes necessary to fertilize an egg v. make capable