Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caparison

/kə'pærisn/

“caparisoned” là quá khứ của caparison — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caparison

/kə'pærisn/

danh từ

  • tấm phủ lưng ngựa
  • đồ trang sức

ngoại động từ

  • phủ tấm che lên (lưng ngựa)
  • trang sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. stable gear consisting of a decorated covering for a horse, especially (formerly) for a warhorse v. put a caparison on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...