caparison
/kə'pærisn/
“caparisoning” là hiện tại phân từ của caparison — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
caparisoned quá khứ
caparisoned quá khứ phân từ
caparisons số nhiều
caparisoning hiện tại phân từ
caparisons ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caparison
/kə'pærisn/
danh từ
- tấm phủ lưng ngựa
- đồ trang sức
ngoại động từ
- phủ tấm che lên (lưng ngựa)
- trang sức
Định nghĩa tiếng Anh
n. stable gear consisting of a decorated covering for a horse, especially (formerly) for a warhorse v. put a caparison on