caper
/'keipə/ GRECollins ★ phổ biến #13269
“capered” là quá khứ của caper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
capers số nhiều
capering hiện tại phân từ
capered quá khứ
capers ngôi 3 số ít
capered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caper
/'keipə/
danh từ
- (thực vật học) cây bạch hoa
- (số nhiều) nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt)
danh từ
- sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò
- to cut capers; to cut a caper: nhảy cỡn
- (số nhiều) hành vi dại dột; hành động kỳ cục
nội động từ
- nhảy cỡn, nhảy lò cò
- hành động dại dột; hành động kỳ cục
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of numerous plants of the genus Capparis n. pickled flower buds used as a pungent relish in various dishes and sauces n. a crime (especially a robbery) n. a playful leap or hop