Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caper

/'keipə/ GRECollins ★ phổ biến #13269

“capering” là hiện tại phân từ của caper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caper

/'keipə/

danh từ

  • (thực vật học) cây bạch hoa
  • (số nhiều) nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt)

danh từ

  • sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò
    • to cut capers; to cut a caper: nhảy cỡn
  • (số nhiều) hành vi dại dột; hành động kỳ cục

nội động từ

  • nhảy cỡn, nhảy lò cò
  • hành động dại dột; hành động kỳ cục
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants of the genus Capparis n. pickled flower buds used as a pungent relish in various dishes and sauces n. a crime (especially a robbery) n. a playful leap or hop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...