cape
/keip/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8474
“capes” là số nhiều của cape — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mũ trùm
danh từ
“He wore a red cape.”Anh ấy mặc một chiếc mũ trùm đỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cape
/keip/
danh từ
- áo choàng không tay
danh từ
- mũi đất (nhô ra biển)
- the cape of Good Hope: mũi Hảo vọng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strip of land projecting into a body of water n. a sleeveless garment like a cloak but shorter