Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cape

/keip/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8474

“capes” là số nhiều của cape — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mũ trùm danh từ

“He wore a red cape.”Anh ấy mặc một chiếc mũ trùm đỏ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cape

/keip/

danh từ

  • áo choàng không tay

danh từ

  • mũi đất (nhô ra biển)
    • the cape of Good Hope: mũi Hảo vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strip of land projecting into a body of water n. a sleeveless garment like a cloak but shorter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...