Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capitalise

/kə'pitəlaiz/

“capitalising” là hiện tại phân từ của capitalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

viết hoa, tận dụng cơ hội động từ

“You should capitalise on your strengths.”Bạn nên tận dụng điểm mạnh của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capitalise

/kə'pitəlaiz/

ngoại động từ

  • tư bản hoá, chuyển thành tư bản; dùng làm vốn
  • viết bằng chữ hoa, in bằng chữ hoa
  • (nghĩa bóng) lợi dụng
Định nghĩa tiếng Anh

v supply with capital, as of a business by using a combination of capital used by investors and debt capital provided by lenders v draw advantages from v write in capital letters v compute the present value of a business or an income v consider expenditures as capital assets rather than expenses v convert (a company's reserve funds) into capital

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...