Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capitalism

/'kæpitəlizm/ Collins ★★ phổ biến #5107

“capitalisms” là số nhiều của capitalism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ nghĩa tư bản danh từ

“Capitalism's critics point to inequality.”Người phê bình chủ nghĩa tư bản chỉ ra bất bình đẳng.

Biến thể từ capitalisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capitalism

/'kæpitəlizm/

danh từ

  • chủ nghĩa tư bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. an economic system based on private ownership of capital

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...